common juniper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây bách xù thông thường: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường xanh, có quả mọng màu xanh lam được sử dụng để tạo hương vị cho rượu gin. Tên khoa học là Juniperus communis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common juniper is widespread across the Northern Hemisphere. (Cây bách xù thông thường phân bố rộng rãi khắp Bắc Bán cầu.)
- The berries of the common juniper are used in cooking and for making gin. (Quả mọng của cây bách xù thông thường được dùng trong nấu ăn và để sản xuất rượu gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học/ẩm thực: Cụm từ "common juniper" thường được dùng để phân biệt loài với các loài bách xù khác, đặc biệt khi nói về công dụng làm gia vị hoặc nguyên liệu sản xuất đồ uống.
- Distillers prefer the berries of the common juniper for their classic gin flavor. (Các nhà chưng cất ưa chuộng quả của cây bách xù thông thường vì hương vị gin cổ điển của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Juniper (n): Bách xù (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- Juniper berry (n): Quả bách xù (quả mọng của cây bách xù, thường chỉ quả của khi dùng trong ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Juniper bush: Cây bụi bách xù.
- : Tên khoa học.
Adjective
- (động vật học) cây bách xù hay cây đỗ tùng.